Từ vựng tiếng Trung
zuò*xī

Nghĩa tiếng Việt

làm việc và nghỉ ngơi

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (tim, tâm)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 作: Bao gồm bộ nhân đứng (亻) và chữ Tác (乍), gợi ý hành động của con người, ý nghĩa là làm, tạo ra.
  • 息: Gồm bộ tâm (心) và chữ Tức (自), biểu thị sự nghỉ ngơi hay hơi thở của con người.

作息: Biểu thị hoạt động và nghỉ ngơi, thường dùng để chỉ thời gian biểu hoặc lịch trình sinh hoạt.

Từ ghép thông dụng

工作gōngzuò

công việc

作者zuòzhě

tác giả

休息xiūxí

nghỉ ngơi