Từ vựng tiếng Trung
jiù*yè

Nghĩa tiếng Việt

việc làm; có việc làm; tìm được việc

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (què, khập khiễng)

12 nét

Bộ: (nghề nghiệp)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / danh từ (Verb / Noun)

Dùng trong bối cảnh kinh tế, lao động: finding jobs, employment rate, job opportunities. Ngược nghĩa: 失业 (thất nghiệp), 待业 (đang tìm việc). Thường kết hợp: 就业指导 (hướng dẫn nghề nghiệp).

Câu ví dụ

  • 大学生就业问题很重要。Dàxuéshēng jiùyè wèntí hěn zhòngyào. thanh 4
  • 他毕业后顺利就业。Tā bìyè hòu shùnlì jiùyè. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 就业机会jiùyè jīhuì thanh 4
  • 就业率jiùyè lǜ thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.