Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từ (Verb / Noun)Dùng trong bối cảnh kinh tế, lao động: finding jobs, employment rate, job opportunities. Ngược nghĩa: 失业 (thất nghiệp), 待业 (đang tìm việc). Thường kết hợp: 就业指导 (hướng dẫn nghề nghiệp).
Câu ví dụ
- 大学生就业问题很重要。
- 他毕业后顺利就业。
Kết hợp thường gặp
- 就业机会
- 就业率
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.