Từ vựng tiếng Trung
kǎo*hé考
核
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
考
Bộ: 老 (già)
6 nét
核
Bộ: 木 (cây)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 考 có bộ 老 (già) và 3 nét phía trên trông giống như một người đang suy nghĩ, ý nghĩa là sự kiểm tra hoặc suy xét.
- Chữ 核 có bộ 木 (cây) và phần phía trên là một tổ hợp các nét có ý nghĩa liên quan đến hạt nhân hoặc trung tâm.
→ 考核 có nghĩa là đánh giá hoặc kiểm tra.
Từ ghép thông dụng
考核
đánh giá, kiểm tra
考试
thi cử
核对
đối chiếu