Từ vựng tiếng Trung
cāo*láo

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 操劳

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

16 nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个操劳很好。Zhège 操劳 hěn hǎo. thanh 4

    操劳 này rất tốt.

  • 我很喜欢操劳。Wǒ hěn xǐhuān 操劳. thanh 3

    Tôi rất thích 操劳.

  • 你知道操劳吗?Nǐ zhīdào 操劳 ma? thanh 3

    Bạn biết 操劳 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.