Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Cố vấn' — 顾 (cố, quay lại đoái) + 问 (vấn, hỏi); người được hỏi để đoái hoài, tư vấn.
Câu ví dụ
- 他是公司的顾问
anh ấy là cố vấn công ty
- 请顾问帮忙
mời tư vấn viên giúp đỡ
- 法律顾问很贵
cố vấn pháp lý rất đắt
Kết hợp thường gặp
- 法律顾问
cố vấn pháp lý
- 商业顾问
tư vấn thương mại
- 顾问团队
đội ngũ tư vấn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.