Từ vựng tiếng Trung
gù*wèn

Nghĩa tiếng Việt

tư vấn viên

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

10 nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '顾' kết hợp từ bộ '页' và phần còn lại đại diện cho việc nhìn lại hoặc cân nhắc, mang ý nghĩa 'quan tâm đến'.
  • Chữ '问' bao gồm bộ '口' và phần còn lại có nghĩa là 'hỏi'.

Khi kết hợp, '顾问' có nghĩa là người đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn, tức là 'tư vấn'.

Từ ghép thông dụng

顾客gùkè

khách hàng

访问fǎngwèn

thăm hỏi

顾虑gùlǜ

lo lắng