Từ vựng tiếng Trung
zhí*néng职
能
Nghĩa tiếng Việt
chức năng
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
职
Bộ: 耳 (tai)
13 nét
能
Bộ: 月 (thịt)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '职' có bộ '耳' (tai), liên quan đến chức năng nghe và công việc gắn liền với tai.
- Chữ '能' có bộ '月' (thịt), thể hiện khả năng và sức mạnh bên trong cơ thể.
→ Chữ '职能' có nghĩa là chức năng, nhiệm vụ mà một người hay một tổ chức có thể thực hiện.
Từ ghép thông dụng
职能
chức năng
职员
nhân viên
职责
trách nhiệm