Từ vựng tiếng Trung
yī*yī

Nghĩa tiếng Việt

Nhất nhất — từng cái một, lần lượt từng người/từng thứ một, không bỏ sót.

2 chữ2 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (một)

1 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

Dùng trước động từ, nhấn mạnh hành động được thực hiện tuần tự, không bỏ qua bất kỳ mục nào.

Câu ví dụ

  • 老师把问题一一解答了Lǎoshī bǎ wèntí yīyī jiědá le thanh 3

    Giáo viên đã giải đáp từng câu hỏi một

  • 请一一报上你们的名字Qǐng yīyī bào shàng nǐmen de míngzì thanh 3

    Hãy lần lượt báo tên các bạn lên

  • 他把经过一一告诉了我Tā bǎ jīngguò yīyī gàosù le wǒ thanh 1

    Anh ấy kể cho tôi nghe từng chi tiết một

  • 展品一一陈列在桌上Zhǎnpǐn yīyī chénliè zài zhuō shàng thanh 3

    Các vật trưng bày được xếp lần lượt trên bàn

Kết hợp thường gặp

  • 一一列举yīyī lièjǔ thanh 1

    liệt kê từng cái một

  • 一一核实yīyī héshí thanh 1

    xác minh từng cái một

  • 一一作答yīyī zuòdá thanh 1

    trả lời lần lượt từng câu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.