Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láyDùng trước động từ, nhấn mạnh hành động được thực hiện tuần tự, không bỏ qua bất kỳ mục nào.
Câu ví dụ
- 老师把问题一一解答了
Giáo viên đã giải đáp từng câu hỏi một
- 请一一报上你们的名字
Hãy lần lượt báo tên các bạn lên
- 他把经过一一告诉了我
Anh ấy kể cho tôi nghe từng chi tiết một
- 展品一一陈列在桌上
Các vật trưng bày được xếp lần lượt trên bàn
Kết hợp thường gặp
- 一一列举
liệt kê từng cái một
- 一一核实
xác minh từng cái một
- 一一作答
trả lời lần lượt từng câu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.