Từ vựng tiếng TrungSố từ数词
yī*bàn

Nghĩa tiếng Việt

một nửa

Âm Hán Việt

nhất bán

2 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (mười)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Số từ数词

Thường đứng trước danh từ hoặc đứng độc lập làm thành phần biểu thị tỷ lệ năm mươi phần trăm

  • Số từ 数词

    Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.

Âm Hán Việt

nhất bán

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Số từ chỉ một phần hai (50%). '一' là một, '半' là nửa.

Câu ví dụ

  • 我吃了一半。Wǒ chīle yíbàn. thanh 3
  • 现在一半的人来了。Xiànzài yíbàn de rén lái le. thanh 4
  • 这书我看了一半。Zhè shū wǒ kànle yíbàn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 一半人
  • 一半时间
  • 看了一半
  • 吃了一半

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.