Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Số từ数词
Thường đứng trước danh từ hoặc đứng độc lập làm thành phần biểu thị tỷ lệ năm mươi phần trăm
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Âm Hán Việt
nhất bán
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSố từ chỉ một phần hai (50%). '一' là một, '半' là nửa.
Câu ví dụ
- 我吃了一半。
- 现在一半的人来了。
- 这书我看了一半。
Kết hợp thường gặp
- 一半人
- 一半时间
- 看了一半
- 吃了一半
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.