Từ vựng tiếng Trung
yī*tóng

Nghĩa tiếng Việt

nhất đồng — đồng hành, ở chung một nơi và một lúc (nhấn mạnh sự đi cùng)

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

一同 nhấn mạnh cùng nhau về cả không gian lẫn thời gian. Gần nghĩa với 一起 nhưng 一同 trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 一起 phổ biến hơn trong khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 我们一同去图书馆学习。Wǒmen yītóng qù túshūguǎn xuéxí. thanh 3

    Chúng tôi cùng nhau đến thư viện học.

  • 全家人一同庆祝春节。Quán jiārén yītóng qìngzhù Chūnjié. thanh 2

    Cả nhà cùng nhau đón Tết Nguyên Đán.

  • 他们一同完成了这项任务。Tāmen yītóng wánchéngle zhè xiàng rènwù. thanh 1

    Họ cùng nhau hoàn thành nhiệm vụ này.

  • 我邀请她一同参加晚宴。Wǒ yāoqǐng tā yītóng cānjiā wǎnyàn. thanh 3

    Tôi mời cô ấy cùng tham dự bữa tối.

Kết hợp thường gặp

  • 一同出发yītóng chūfā thanh 1

    cùng khởi hành

  • 一同参加yītóng cānjiā thanh 1

    cùng tham gia

  • 一同前往yītóng qiánwǎng thanh 1

    cùng đi đến

  • 一同庆祝yītóng qìngzhù thanh 1

    cùng nhau kỷ niệm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.