Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa一同 nhấn mạnh cùng nhau về cả không gian lẫn thời gian. Gần nghĩa với 一起 nhưng 一同 trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 一起 phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 我们一同去图书馆学习。
Chúng tôi cùng nhau đến thư viện học.
- 全家人一同庆祝春节。
Cả nhà cùng nhau đón Tết Nguyên Đán.
- 他们一同完成了这项任务。
Họ cùng nhau hoàn thành nhiệm vụ này.
- 我邀请她一同参加晚宴。
Tôi mời cô ấy cùng tham dự bữa tối.
Kết hợp thường gặp
- 一同出发
cùng khởi hành
- 一同参加
cùng tham gia
- 一同前往
cùng đi đến
- 一同庆祝
cùng nhau kỷ niệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.