Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
huáng*huò

Nghĩa tiếng Việt

hoang mang, bàng hoàng

Âm Hán Việt

hoàng hoặc

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

12 nét

Bộ: (lòng; tim)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả trạng thái tâm lý bất an, không biết làm sao

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hoàng hoặc

Từng chữ

  • hoàngsợ hãi
  • hoặcmê hoặc; ngờ hoặc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 听到这个消息,他感到非常惶惑。Tīng dào zhège xiāoxī, tā gǎndào fēicháng huánghuò. thanh 1
  • 面对突如其来的变化,人们感到惶惑不安。Miànduì túrúqílái de biànhuà, rénmen gǎndào huánghuò bù'ān. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.