Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gǎn'ēn

Nghĩa tiếng Việt

cảm kích, biết ơn đối với ân huệ người khác ban cho

Âm Hán Việt

hoặc ân

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

12 nét

Bộ: (lòng; tim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để diễn tả thái độ biết ơn sâu sắc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hoặc ân

Từng chữ

  • hoặcmê hoặc; ngờ hoặc
  • ânơn huệ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他对别人的帮助总是心存感恩。tā duì biérén de bāngzhù zǒng shì xīncún gǎn'ēn thanh 1

    Anh ấy luôn giữ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ của người khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.