Nghĩa tiếng Việt
ơn huệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
恩 = 因 (Nhân, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim). Chữ hình thanh. Nghĩa: ơn huệ, ân tình — sự ưu ái xuất phát từ trái tim.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ân": từ trái tim (心) vì một lý do (因) — đó là ân tình, ơn nghĩa.
Gương Hán-Việt
ân trong ân tình (恩情), ân huệ (恩惠), cảm ân (感恩: biết ơn)
Mở khoá kiến thức
Biết 恩 (ân) mở khoá 恩情 (ân tình), 恩惠 (ân huệ), 感恩 (biết ơn), 恩怨 (ân oán), 恩赐 (ân cứu trợ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 恩 là chữ hình thanh: 因 biểu âm, 心 (trái tim) biểu nghĩa. Nghĩa: ân huệ, ơn nghĩa — tình cảm ưu ái từ trái tim. Thường đi với 怨 (oán) tạo thành cặp đối lập 恩怨 (ân oán).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他对我有很大的恩情。
Anh ấy có ân tình rất lớn với tôi.
- 感恩节是美国的传统节日。
Lễ Tạ ơn là ngày lễ truyền thống của Mỹ.
- 两家之间有很深的恩怨。
Hai gia đình có mối ân oán sâu nặng.
- 我们要懂得感恩父母。
Chúng ta phải biết ơn cha mẹ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.