Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ēn*qíng

Nghĩa tiếng Việt

ơn nghĩa, ân huê

Âm Hán Việt

ân tình

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

10 nét

Bộ: (trái tim)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ mang nghĩa đền đáp như báo đáp, ghi nhớ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ân tình

Từng chữ

  • ânơn huệ
  • tìnhtình cảm

Tầng từ vựng

Ơn nghĩa hoặc ân huê.

Câu ví dụ

  • 我不会忘记你的恩情。Wǒ bù huì wàngjì nǐ de ēnqíng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 恩情深厚
  • 报答恩情
  • 恩情难忘

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.