Từ vựng tiếng Trung
ēn*yuàn

Nghĩa tiếng Việt

ân oán, nợ ân tình và sự oán giận

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

10 nét

Bộ: (trái tim)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

恩怨 chỉ mối quan hệ phức tạp giữa ân tình và oán hận. Thường dùng trong ngữ cảnh quan hệ giữa người hoặc gia tộc.

Câu ví dụ

  • 他们之间有恩怨Tāmen zhījiān yǒu ēnyuàn thanh 1

    Giữa họ có ân oán

  • 恩怨分明ēnyuàn fēnmíng thanh 1

    Ranh ròi ân oán (biết ơn biết oán)

  • 不计恩怨bùjì ēnyuàn thanh 4

    Không tính đến ân oán

Kết hợp thường gặp

  • 恩怨情仇ēnyuàn qíngchóu thanh 1

    ân oán tình thù

  • 个人恩怨gèrén ēnyuàn thanh 4

    ân oán cá nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.