Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để diễn tả lòng biết ơn đối với ai đó hoặc cuộc sống. Cũng là tên một lễ hội phương Tây (Thanksgiving).
Câu ví dụ
- 我很感恩父母的养育
Tôi rất biết ơn công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ
- 感恩节
Ngày lễ Tạ ơn (Thanksgiving)
- 我们应该感恩生活
Chúng ta nên biết ơn cuộc sống
- 感恩的心
Trái tim biết ơn
Kết hợp thường gặp
- 心存感恩
Giữ trong lòng biết ơn
- 感恩戴德
Biết ơn và mang ơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.