Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jū*jǐn

Nghĩa tiếng Việt

câu nệ, dè dặt, khách sáo

Âm Hán Việt

câu cẩn

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (nói; lời nói)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả thái độ, cử chỉ thiếu tự nhiên của con người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

câu cẩn

Từng chữ

  • câucâu nệ, hay tin nhảm
  • cẩncẩn thận, không sơ suất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他初次见面显得有些拘谨。Tā chūcì jiànmiàn xiǎnde yǒuxiē jūjǐn. thanh 1
  • 不必拘谨,请随意。Búbì jūjǐn, qǐng suíyì. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.