Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

câu nệ, hay tin nhảm

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拘 là chữ hình thanh: 扌 (Thủ) biểu nghĩa — tay, giữ chặt; 句 (Câu) biểu âm. Nghĩa gốc: bắt giữ, giam cầm. Mở rộng: ràng buộc, câu nệ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: câu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câu": tay 扌 câu 句 giữ chặt — câu nệ, bị câu thúc, bị bắt giam.

Gương Hán-Việt

"câu" trong "câu nệ" (拘泥), "câu thúc" (拘束)

Mở khoá kiến thức

Biết 拘 (câu) mở khoá: 拘束 (ràng buộc), 拘留 (giam giữ), 拘泥 (câu nệ cứng nhắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

拘 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 拘 là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 句 (biểu âm). Nghĩa gốc là bắt giữ, giam cầm. Mở rộng: hạn chế (拘束), câu nệ (拘泥), giam giữ (拘留).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 警察拘留了嫌疑人。Jǐngchá jūliú le xiányírén. thanh 3

    Cảnh sát giam giữ nghi phạm.

  • 他做事太拘谨,不够灵活。Tā zuòshì tài jūjǐn, bùgòu línghuó. thanh 1

    Anh ấy làm việc quá câu nệ, thiếu linh hoạt.

  • 不要被规则拘束住创意。Bùyào bèi guīzé jūshù zhù chuàngyì. thanh 4

    Đừng để quy tắc ràng buộc sự sáng tạo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 句 là biểu âm trong 拘, hình dạng rất gần

  • cùng âm jú gần jū, nghĩa cũng liên quan đến hạn chế

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.