Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, làm động từ mang tân ngữ chỉ người bị giam giữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
câu lưu
Từng chữ
- 拘câucâu nệ, hay tin nhảm
- 留lưulưu giữ, ở lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他因为醉驾被拘留了十五天。
Anh ấy bị tạm giam mười lăm ngày vì lái xe khi say rượu.
- 警察依法对嫌疑人进行拘留。
Cảnh sát tạm giam nghi phạm theo đúng pháp luật.
- 违法者将被处以行政拘留。
Người vi phạm pháp luật sẽ bị xử phạt tạm giam hành chính.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.