Từ vựng tiếng Trung
gōu

Nghĩa tiếng Việt

gù lưng, còng lưng

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

佝 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 句 (Câu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 亻 xác định nghĩa liên quan đến trạng thái thân người; 句 cung cấp âm đọc (gōu/kòu).

Hán-Việt: câu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câu": 亻(người) + 句 (cong) — người còng lưng như một dấu câu uốn cong.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 佝 giúp nhận ra từ 佝偻病 (bệnh còi xương) — từ y học quan trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

佝 bronze 1
Kim văn
佝 silk 1
Bạch thư
佝 bigseal 1
Đại triện

佝 là chữ hình thanh: 亻(nhân) biểu nghĩa — trạng thái cơ thể người; 句 (câu) biểu âm. Chữ chủ yếu dùng trong từ 佝偻 (gōulóu) — bệnh còi xương, dáng người còng lưng. Phần 句 vốn mang nghĩa 'cong, uốn', phù hợp với hình ảnh người cúi khom.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 佝偻病是缺乏维生素D引起的。Gōulóubìng shì quēfá wéishēngsù D yǐnqǐ de. thanh 1

    Bệnh còi xương do thiếu vitamin D gây ra.

  • 老人佝偻着背走路。lǎorén gōulóu zhe bèi zǒulù. thanh 3

    Người già còng lưng đi lại.

  • 预防佝偻病要多晒太阳。yùfáng gōulóubìng yào duō shài tàiyáng. thanh 4

    Phòng bệnh còi xương cần tắm nắng nhiều hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 佝偻 là cụm từ cố định, hai chữ thường đi cùng nhau, dễ nhầm vai trò

  • 佝 chứa 句 làm biểu âm, dễ nhầm khi nhìn nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.