Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các tính từ như khó khăn, nguy hiểm để chỉ tình trạng của một đối tượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xử cảnh
Từng chữ
- 处xửnơi, chỗ
- 境cảnhbiên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa处境 thường mang hàm ý tiêu cực — tình trạng đang gặp khó. Khác với 环境 (huánjìng — môi trường xung quanh, trung tính) và 境况 (jìngkuàng — tình trạng, rộng hơn).
Câu ví dụ
- 他目前的处境非常困难
Tình cảnh hiện tại của anh ấy rất khó khăn
- 我们要理解他人的处境
Chúng ta cần hiểu hoàn cảnh của người khác
- 这家公司处境艰难
Công ty này đang ở trong tình cảnh khó khăn
- 改善弱势群体的处境
Cải thiện hoàn cảnh của các nhóm yếu thế
Kết hợp thường gặp
- 处境艰难
tình cảnh khó khăn
- 改善处境
cải thiện tình cảnh
- 处境困难
hoàn cảnh khó khăn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.