Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa处境 thường mang hàm ý tiêu cực — tình trạng đang gặp khó. Khác với 环境 (huánjìng — môi trường xung quanh, trung tính) và 境况 (jìngkuàng — tình trạng, rộng hơn).
Câu ví dụ
- 他目前的处境非常困难
Tình cảnh hiện tại của anh ấy rất khó khăn
- 我们要理解他人的处境
Chúng ta cần hiểu hoàn cảnh của người khác
- 这家公司处境艰难
Công ty này đang ở trong tình cảnh khó khăn
- 改善弱势群体的处境
Cải thiện hoàn cảnh của các nhóm yếu thế
Kết hợp thường gặp
- 处境艰难
tình cảnh khó khăn
- 改善处境
cải thiện tình cảnh
- 处境困难
hoàn cảnh khó khăn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.