Từ vựng tiếng Trung
chǔ*jìng

Nghĩa tiếng Việt

tình cảnh, hoàn cảnh đang gặp phải (xử cảnh); thường mang sắc thái khó khăn, bất lợi

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

处境 thường mang hàm ý tiêu cực — tình trạng đang gặp khó. Khác với 环境 (huánjìng — môi trường xung quanh, trung tính) và 境况 (jìngkuàng — tình trạng, rộng hơn).

Câu ví dụ

  • 他目前的处境非常困难Tā mùqián de chǔjìng fēicháng kùnnán thanh 1

    Tình cảnh hiện tại của anh ấy rất khó khăn

  • 我们要理解他人的处境Wǒmen yào lǐjiě tārén de chǔjìng thanh 3

    Chúng ta cần hiểu hoàn cảnh của người khác

  • 这家公司处境艰难Zhè jiā gōngsī chǔjìng jiānnán thanh 4

    Công ty này đang ở trong tình cảnh khó khăn

  • 改善弱势群体的处境Gǎishàn ruòshì qúntǐ de chǔjìng thanh 3

    Cải thiện hoàn cảnh của các nhóm yếu thế

Kết hợp thường gặp

  • 处境艰难chǔjìng jiānnán thanh 3

    tình cảnh khó khăn

  • 改善处境gǎishàn chǔjìng thanh 3

    cải thiện tình cảnh

  • 处境困难chǔjìng kùnnán thanh 3

    hoàn cảnh khó khăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.