Từ vựng tiếng Trung
shēng*yá

Nghĩa tiếng Việt

Cuộc đời, sự nghiệp (đời người)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh, sống)

5 nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho giai đoạn dài trong cuộc người: giáo dục, nghề nghiệp, thể thao.

Câu ví dụ

  • 他的教育生涯结束了Tā de jiàoyù shēngyá jiéshùle thanh 1

    Cuộc đời giáo dục của anh ấy đã kết thúc

  • 职业生涯zhíyè shēngyá thanh 2

    Sự nghiệp nghề nghiệp

  • 开始新生涯Kāishǐ xīn shēngyá thanh 1

    Bắt đầu cuộc đời mới

Kết hợp thường gặp

  • 教育生涯jiàoyù shēngyá thanh 4

    Cuộc đời giáo dục

  • 运动生涯yùndòng shēngyá thanh 4

    Cuộc đời vận động viên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.