Nghĩa tiếng Việt
cái đĩa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碟 = 石(Thạch, biểu nghĩa: vật cứng dẹt) + 枼 (biểu âm). Chữ hình thanh. Gợi ý vật phẳng, dẹt như đĩa đá. Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không có phân tích cụ thể.
Hán-Việt: điệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điệp": bộ 石 (đá cứng) + phần âm 枼 (lá mỏng) — cái đĩa phẳng, cứng như đá, mỏng như lá.
Gương Hán-Việt
điệp trong 'quang điệp' (光碟 — đĩa CD)
Mở khoá kiến thức
Biết 碟 (điệp) mở khoá: 光碟 (đĩa quang), 碟片 (đĩa nhạc/phim), 飞碟 (đĩa bay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh, bộ 石 (thạch) biểu nghĩa chỉ vật cứng dẹt, phần 枼 biểu âm. Wiktionary không cung cấp phân tích nguồn gốc chi tiết cho chữ này. Từ cấu trúc suy: đĩa dẹt làm từ vật liệu cứng. Chưa có nguồn học thuật đủ chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 桌上放着一个小碟子。
Trên bàn có một cái đĩa nhỏ.
- 他买了一张新的光碟。
Anh ấy mua một đĩa CD mới.
- 这个碟子是瓷做的。
Cái đĩa này làm bằng sứ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.