Từ vựng tiếng Trung
dié

Nghĩa tiếng Việt

gián điệp, điệp viên

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谍 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói, thông tin) + 枼 (biểu âm: gồm 世 — Thế và 木 — Mộc); chữ hình thanh. Bộ Ngôn chỉ tin tức, thông tin bí mật, phần còn lại cho âm điệp/dié.

Hán-Việt: điệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điệp": lời nói (讠) luồn qua nhiều thế hệ (世) như lá cây (木) — "điệp viên" là người lén lút truyền tin bí mật.

Gương Hán-Việt

"điệp" trong "gián điệp" (间谍 = điệp viên), "điệp báo" (谍报 = tin tình báo)

Mở khoá kiến thức

Biết 谍 (điệp) mở khoá: 间谍 (gián điệp — spy), 谍报 (điệp báo — tin tình báo), 特谍 (đặc điệp — điệp viên đặc biệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谍 seal 1
Tiểu triện
谍 liushutong 1
Lục thư thông

谍 là dạng giản thể của 諜. Wiktionary chỉ ghi thông tin giản thể không có mô tả etymology chi tiết. Dựa trên cấu trúc: 言/讠 (lời nói, thông tin — biểu nghĩa) + 枼 (biểu âm). Nghĩa gốc là báo cáo tình báo, do thám. Từ đó sinh ra 间谍 (gián điệp — người do thám bí mật). Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 电影里有很多间谍故事。Diànyǐng lǐ yǒu hěn duō jiàndié gùshi. thanh 4

    Trong phim có rất nhiều câu chuyện gián điệp.

  • 他被怀疑是间谍。Tā bèi huáiyí shì jiàndié. thanh 1

    Anh ấy bị nghi ngờ là gián điệp.

  • 谍报工作十分危险。Diébào gōngzuò shífēn wēixiǎn. thanh 2

    Công việc tình báo rất nguy hiểm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "điệp" và cùng có 枼 làm âm phù, nhưng 蝶 bộ trùng 虫, nghĩa là bướm

  • cùng âm dié và cùng có 枼 làm âm phù, bộ thạch 石, nghĩa là đĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.