Từ vựng tiếng Trung
dié

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy; láu lỉnh, nói lem lém

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

喋 không có cấu trúc hình thanh hay hội ý được ghi chép chi tiết trong Wiktionary. Nhìn hình dạng có bộ 口 (miệng) gợi liên quan đến lời nói. Chữ đa âm: dié (nói liên tục), dié (chảy máu), zhá (miệng mở đóng).

Hán-Việt: nhịp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhịp": miệng (口) nhịp nhàng không ngừng — 喋喋不休 (nhịp nhịp bất hưu) là nói liên tu bất tận.

Gương Hán-Việt

nhịp trong "nhịp nhịp bất hưu" (喋喋不休 — nói mãi không thôi) — từ Hán-Việt trong văn học

Mở khoá kiến thức

Biết 喋 mở khoá: 喋喋不休 (nhịp nhịp bất hưu — nói không dứt), 喋血 (nhịp huyết — đẫm máu, lưu huyết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 喋 có Han etym nhưng không phân tích cấu tạo. Có dạng tiểu triện. Chữ đa âm với ba âm đọc: 1) dié — nói lem lém, không ngừng (喋喋不休); 2) dié — chảy máu (喋血); 3) zhá — miệng mở đóng như cá. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她喋喋不休地抱怨个没完。Tā diédié bùxiū de bàoyuàn gè méiwán. thanh 1

    Cô ấy cứ mãi không ngừng than thở.

  • 战场上喋血,牺牲了许多士兵。Zhànchǎng shàng diéxuè, xīshēng le xǔduō shìbīng. thanh 4

    Chiến trường đẫm máu, rất nhiều binh sĩ hi sinh.

  • 请不要喋喋不休,给别人说话的机会。Qǐng bùyào diédié bùxiū, gěi biérén shuōhuà de jīhuì. thanh 3

    Xin đừng nói mãi không dứt, hãy để người khác có cơ hội nói.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dié, 蝶 bộ trùng nghĩa con bướm

  • cùng âm dié, 跌 bộ túc nghĩa ngã, sụt giảm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.