Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đi kèm với lượng từ cá hoặc danh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
gián điệp
Từng chữ
- 间giánkhoảng không gian
- 谍điệpgián điệp, điệp viên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTiếng Việt dùng trực tiếp 'gián điệp' — từ Hán-Việt tương ứng hoàn toàn; 特工 (tège gong) là từ khác, chỉ điệp viên được huấn luyện chuyên nghiệp.
Câu ví dụ
- 他被指控是一名间谍。
Anh ta bị cáo buộc là một gián điệp.
- 间谍电影一直很受观众欢迎。
Phim gián điệp luôn được khán giả yêu thích.
- 政府逮捕了一名外国间谍。
Chính phủ bắt giữ một điệp viên nước ngoài.
- 他潜伏了多年才被认出是间谍。
Anh ta nằm vùng nhiều năm mới bị nhận ra là gián điệp.
Kết hợp thường gặp
- 外国间谍
gián điệp nước ngoài
- 间谍活动
hoạt động gián điệp
- 间谍电影
phim gián điệp
- 双重间谍
điệp viên hai mang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.