Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTiếng Việt dùng trực tiếp 'gián điệp' — từ Hán-Việt tương ứng hoàn toàn; 特工 (tège gong) là từ khác, chỉ điệp viên được huấn luyện chuyên nghiệp.
Câu ví dụ
- 他被指控是一名间谍。
Anh ta bị cáo buộc là một gián điệp.
- 间谍电影一直很受观众欢迎。
Phim gián điệp luôn được khán giả yêu thích.
- 政府逮捕了一名外国间谍。
Chính phủ bắt giữ một điệp viên nước ngoài.
- 他潜伏了多年才被认出是间谍。
Anh ta nằm vùng nhiều năm mới bị nhận ra là gián điệp.
Kết hợp thường gặp
- 外国间谍
gián điệp nước ngoài
- 间谍活动
hoạt động gián điệp
- 间谍电影
phim gián điệp
- 双重间谍
điệp viên hai mang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.