Từ vựng tiếng Trung
jiàn*dié

Nghĩa tiếng Việt

Gián điệp — điệp viên, người hoạt động bí mật thu thập thông tin cho một bên đối lập; tình báo viên.

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Bộ: (lời nói)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tiếng Việt dùng trực tiếp 'gián điệp' — từ Hán-Việt tương ứng hoàn toàn; 特工 (tège gong) là từ khác, chỉ điệp viên được huấn luyện chuyên nghiệp.

Câu ví dụ

  • 他被指控是一名间谍。Tā bèi zhǐkòng shì yī míng jiàndié. thanh 1

    Anh ta bị cáo buộc là một gián điệp.

  • 间谍电影一直很受观众欢迎。Jiàndié diànyǐng yīzhí hěn shòu guānzhòng huānyíng. thanh 4

    Phim gián điệp luôn được khán giả yêu thích.

  • 政府逮捕了一名外国间谍。Zhèngfǔ dǎibǔ le yī míng wàiguó jiàndié. thanh 4

    Chính phủ bắt giữ một điệp viên nước ngoài.

  • 他潜伏了多年才被认出是间谍。Tā qiánfú le duō nián cái bèi rènchū shì jiàndié. thanh 1

    Anh ta nằm vùng nhiều năm mới bị nhận ra là gián điệp.

Kết hợp thường gặp

  • 外国间谍wàiguó jiàndié thanh 4

    gián điệp nước ngoài

  • 间谍活动jiàndié huódòng thanh 4

    hoạt động gián điệp

  • 间谍电影jiàndié diànyǐng thanh 4

    phim gián điệp

  • 双重间谍shuāngchóng jiàndié thanh 1

    điệp viên hai mang

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.