Từ vựng tiếng Trung
jiàn*dié

Nghĩa tiếng Việt

gián điệp

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Bộ: (lời nói)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '间' có bộ '门' (cửa) kết hợp với '日' (mặt trời), thể hiện ý nghĩa khoảng cách hoặc không gian.
  • Chữ '谍' có bộ '讠' (lời nói) kết hợp với '枼' (có nghĩa là lá), thể hiện sự theo dõi, thu thập thông tin qua lời nói.

Kết hợp lại, '间谍' mang ý nghĩa của người hoạt động trong bóng tối, âm thầm thu thập thông tin.

Từ ghép thông dụng

jiàndié

gián điệp

jiàn

khoảng cách

jiànjiē

gián tiếp