Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qī七
hūn荤
bā八
sù素

Nghĩa tiếng Việt

rối tinh rối mù, lộn xộn

Âm Hán Việt

thất huân bát tố

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

2 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

9 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

2 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm bổ ngữ sau động từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả trạng thái đầu óc quay cuồng, rối loạn cực độ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thất huân bát tố

Từng chữ

  • 七thấtbảy, 7
  • 荤huânthức cay, rau hăng (như hành, hẹ, tỏi,...); đĩa thịt; ăn mặn
  • 八báttám, 8
  • 素tốtơ trắng; trắng nõn; chất

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 家里被他搞得七荤八素。Jiālǐ bèi tā gǎo dé qī hūn bā sù. thanh 1
  • 一Yī thanh 1场chǎng thanh 3大dà thanh 4病bìng thanh 4让ràng thanh 4他tā thanh 1七qī thanh 1荤hūn thanh 1八bā thanh 1素sù. thanh 4。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.