Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa 1: Bát quái (tư tưởng). Nghĩa 2: Tin đồn, chuyện vui (phổ biến).
Câu ví dụ
- 不要听八卦
Đừng nghe tin đồn
- 这是八卦新闻
Đây là tin đồn giải trí
- 喜欢八卦
Thích chuyện vui, tin đồn
Kết hợp thường gặp
- 八卦
Tin đồn, chuyện vui
- 八卦新闻
Tin đồn giải trí
- 娱乐八卦
Chuyện vui giải trí
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.