Từ vựng tiếng Trung
guà

Nghĩa tiếng Việt

tin đồn, chuyện vui; bát quái

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

2 nét

Bộ: (đầu gối)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa 1: Bát quái (tư tưởng). Nghĩa 2: Tin đồn, chuyện vui (phổ biến).

Câu ví dụ

  • 不要听八卦Bùyào tīng bāguà thanh 4

    Đừng nghe tin đồn

  • 这是八卦新闻Zhè shì bāguà xīnwén thanh 4

    Đây là tin đồn giải trí

  • 喜欢八卦xǐhuān bāguà thanh 3

    Thích chuyện vui, tin đồn

Kết hợp thường gặp

  • 八卦bāguà thanh 1

    Tin đồn, chuyện vui

  • 八卦新闻bāguà xīnwén thanh 1

    Tin đồn giải trí

  • 娱乐八卦yúlè bāguà thanh 2

    Chuyện vui giải trí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.