Từ vựng tiếng Trung
dà*bù*fen

Nghĩa tiếng Việt

phần lớn

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn, lớn)

3 nét

Bộ: 阝 (阜) (đồi, gò đất)

10 nét

Bộ: (dao, kiếm)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 大: Hình ảnh của một người giang rộng tay, biểu thị sự to lớn.
  • 部: Gồm bộ 阝 (阜) biểu thị địa hình như đồi, và 立 biểu thị sự đứng lên, tạo thành ý nghĩa của một phần hoặc bộ phận.
  • 分: Bao gồm chữ 刀 (dao) và chữ 八 (tám), thể hiện hành động chia cắt hoặc phân chia.

大部分 có nghĩa là phần lớn, phần nhiều.

Từ ghép thông dụng

大人dàren

người lớn

部门bùmén

bộ phận

分开fēnkāi

phân ra, tách ra