Từ vựng tiếng Trung
cài

Nghĩa tiếng Việt

món ăn, rau

1 chữ11 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Có thể chỉ rau (đậu, cải) hoặc món ăn nói chung. 在 我喜欢吃中国菜 中, 菜 là món ăn. 在 买菜中, 菜 là rau hoặc thức ăn.

Câu ví dụ

  • 我喜欢吃中国菜Wǒ xǐhuan chī Zhōngguó cài thanh 3

    Tôi thích ăn món Trung Quốc

  • 这个菜很好吃Zhège cài hěn hǎochī thanh 4

    Món này rất ngon

  • mǎi thanh 3cài thanh 4

    mua rau, mua thức ăn

  • 蔬菜shūcài thanh 1

    rau củ

Kết hợp thường gặp

  • 中国菜Zhōngguó cài thanh 1

    món Trung Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.