Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordCó thể chỉ rau (đậu, cải) hoặc món ăn nói chung. 在 我喜欢吃中国菜 中, 菜 là món ăn. 在 买菜中, 菜 là rau hoặc thức ăn.
Câu ví dụ
- 我喜欢吃中国菜
Tôi thích ăn món Trung Quốc
- 这个菜很好吃
Món này rất ngon
- 买菜
mua rau, mua thức ăn
- 蔬菜
rau củ
Kết hợp thường gặp
- 中国菜
món Trung Quốc
Từ khác chứa "菜"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.