Từ vựng tiếng Trung
cài菜
Nghĩa tiếng Việt
món ăn
1 chữ11 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
菜
Bộ: 艹 (cỏ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '艹' biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật hoặc cỏ.
- Phần dưới '采' có nghĩa là hái hoặc thu thập, biểu thị hành động lấy thực vật.
→ Chữ '菜' có nghĩa là rau, biểu thị thực vật được hái để làm thức ăn.
Từ ghép thông dụng
蔬菜
rau củ
菜市场
chợ rau
菜单
thực đơn