Từ vựng tiếng Trung
cōng*ming聪
明
Nghĩa tiếng Việt
thông minh
2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
聪
Bộ: 耳 (tai)
15 nét
明
Bộ: 日 (mặt trời)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "聪" gồm bộ "耳" (tai) và bộ "总". Bộ "耳" chỉ ý nghĩa về nghe, liên quan đến tai.
- Chữ "明" gồm bộ "日" (mặt trời) và bộ "月" (mặt trăng). Điều này tạo nên ý nghĩa của sự sáng tỏ, rõ ràng.
→ Từ "聪明" mang ý nghĩa thông minh, sáng suốt.
Từ ghép thông dụng
聪明
thông minh
聪慧
thông minh, lanh lợi
聪颖
nhanh nhẹn, thông minh