Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với động từ 发 để chỉ việc nổi giận hoặc đi kèm tính từ miêu tả tính cách
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tì khí
Từng chữ
- 脾tìlá lách
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Dùng để chỉ tính cách hoặc sự nóng giận của một người.
Câu ví dụ
- 脾气好
Kết hợp thường gặp
- 发脾气
- 坏脾气
- 好脾气
- 暴躁脾气
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.