Từ vựng tiếng Trung
pí*qi

Nghĩa tiếng Việt

tính khí

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt, thịt)

12 nét

Bộ: (khí, hơi)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 脾 có bộ 月 (nguyệt) chỉ về thịt, cơ thể con người, kết hợp với phần còn lại chỉ cách phát âm và ý nghĩa liên quan đến tạng phủ.
  • Chữ 气 có bộ 气 (khí) chỉ hơi thở, không khí, biểu thị sự vô hình, nhẹ nhàng.

Chữ 脾气 kết hợp ý nghĩa của tạng phủ và khí, biểu thị tính cách, tâm trạng hoặc cảm xúc.

Từ ghép thông dụng

脾气píqi

tính khí

发脾气fā píqi

nổi nóng, cáu giận

好脾气hǎo píqi

tính khí tốt, dễ chịu