Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ học tập hoặc thỉnh giáo
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hư tâm
Từng chữ
- 虚hưkhông có thực; trống rỗng
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Khiêm tốn, sẵn sàng học hỏi. Trái với 骄傲 (kiêu ngạo). Thành ngữ: 虚心使人进步,骄傲使人落后.
Câu ví dụ
Kết hợp thường gặp
- 虚心
- 虚心学习
- 虚心接受
- 虚心请教
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.