Từ vựng tiếng Trung
xū*xīn

Nghĩa tiếng Việt

khiêm tốn

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con hổ)

11 nét

Bộ: (trái tim)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 虚 (xū) có bộ 虍, gợi ý về một thứ gì đó trống rỗng hoặc không có thực, như một cái bóng của con hổ.
  • 心 (xīn) là hình ảnh của trái tim, thường biểu thị về cảm xúc hoặc suy nghĩ.

虚心 (xūxīn) có nghĩa là khiêm tốn, không tự mãn, luôn mở lòng để học hỏi.

Từ ghép thông dụng

虚心xūxīn

khiêm tốn

虚构xūgòu

hư cấu

虚弱xūruò

yếu đuối