Từ vựng tiếng Trung
pàng胖
Nghĩa tiếng Việt
béo
1 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
胖
Bộ: 月 (thịt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '胖' có bộ '月' (thịt), thể hiện điều gì đó liên quan đến cơ thể.
- Phần bên phải là chữ '半' (bán), có thể gợi nhớ đến sự đầy đặn hoặc nửa phần thêm vào cơ thể.
→ Chữ '胖' có nghĩa là béo, đầy đặn.
Từ ghép thông dụng
胖子
người béo
发胖
tăng cân
减胖
giảm cân