Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 月 (thịt)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordThường dùng khi miêu tả người hoặc động vật mập, đối lập với 瘦 (gầy).
Câu ví dụ
- 他很胖
Anh ấy rất mập
- 不想变胖
Không muốn bị mập
- 这只猫很胖
Con mèo này rất mập
Kết hợp thường gặp
- 很胖
rất mập
- 变胖
bị mập
Từ khác chứa "胖"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.