Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-word'叫' là gọi hoặc kêu. '你叫什么名字?' hỏi tên. '我叫...' giới thiệu tên. '别叫' đừng kêu, đừng la hét.
Câu ví dụ
- 你叫什么名字?
Bạn tên gì?
- 我叫李明
Tôi tên là Lý Minh
- 别叫
Đừng kêu/đừng gọi
- 叫他来
Gọi anh ấy đến
- 有人在叫我
Có người đang gọi tôi
Kết hợp thường gặp
- 名字
tên
- 叫声
tiếng kêu
- 大叫
hô to, kêu to
Từ khác chứa "叫"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.