Từ vựng tiếng Trung
jiào叫
Nghĩa tiếng Việt
gọi
1 chữ5 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
叫
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '叫' gồm có bộ '口' (miệng) và phần còn lại là chữ '丩', biểu thị âm thanh hoặc hành động liên quan đến miệng.
- Kết hợp cả hai phần, chữ này thể hiện hành động gọi hoặc kêu.
→ Ý nghĩa tổng quát là hành động gọi hay kêu, thường liên quan đến miệng.
Từ ghép thông dụng
叫喊
gào thét
叫做
được gọi là
叫声
tiếng kêu