Từ vựng tiếng Trung
nán男
Nghĩa tiếng Việt
nam
1 chữ7 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
男
Bộ: 田 (ruộng)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '男' được cấu tạo bởi hai phần: phần trên là '田' (ruộng) và phần dưới là '力' (sức lực).
- Ý tưởng của chữ này là người đàn ông dùng sức lực (力) để làm việc trên cánh đồng (田).
→ Chữ '男' có nghĩa là nam giới hay đàn ông, liên quan đến công việc đồng áng.
Từ ghép thông dụng
男人
đàn ông
男孩
bé trai
男朋友
bạn trai