Từ vựng tiếng Trung
nán*rén

Nghĩa tiếng Việt

đàn ông

2 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

7 nét

Bộ: (người)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • "男" gồm có bộ "田" (ruộng) và bộ "力" (sức mạnh), thể hiện hình ảnh người đàn ông làm việc trên đồng ruộng, sử dụng sức mạnh của mình.
  • "人" là hình ảnh một người đứng thẳng, biểu thị một con người.

"男人" có nghĩa là người đàn ông, thể hiện người nam trong cuộc sống thường ngày.

Từ ghép thông dụng

男人nánrén

người đàn ông

男孩nánhái

cậu bé

男生nánshēng

học sinh nam