Từ vựng tiếng Trung
hú*zi胡
子
Nghĩa tiếng Việt
râu
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
胡
Bộ: 月 (thịt)
9 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '胡' có bộ '月' tượng trưng cho thịt, thường dùng chỉ một phần của cơ thể hoặc liên quan đến vật chất cơ thể.
- Chữ '子' có nghĩa là con, thường dùng để chỉ trẻ em hoặc một người nào đó.
→ Khi ghép lại, '胡子' có nghĩa là râu, thường được hiểu là phần lông mọc trên mặt người đàn ông.
Từ ghép thông dụng
胡子
râu
胡椒
hạt tiêu
胡琴
đàn nhị