Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ女性 là danh từ chỉ người phụ nữ hoặc giới tính nữ. Hán-Việt 'nữ' (女 - con gái) + 'tính' (性 - tính chất) = tính chất/con người nữ. Dùng trong ngữ cảnh xã hội, pháp lý (quyền phụ nữ), y tế (sức khỏe phụ nữ). Trang trọng hơn 女人 (phụ nữ - khẩu ngữ).
Câu ví dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.