Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ hình thức thiết kế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dạng thức
Từng chữ
- 样dạnghình dạng, dáng vẻ; mẫu
- 式thứcphép tắc, cách thức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ kiểu dáng, mẫu mã. Dùng cho sản phẩm, hàng hóa.
Câu ví dụ
- 新样式
Kiểu mới
- 各种样式
Các kiểu dáng
- 样式很漂亮
Kiểu rất đẹp
Kết hợp thường gặp
- 样式好看
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.