Từ vựng tiếng Trung
yàng*shi样
式
Nghĩa tiếng Việt
mẫu, kiểu
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
样
Bộ: 木 (cây)
10 nét
式
Bộ: 弋 (cây ná)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '样' có bộ '木' (cây) và phần bên phải '羊' (con dê), gợi ý về cách một cây có thể được hình dung với sự mềm mại và uyển chuyển như con dê.
- Chữ '式' có bộ '弋' (cây ná) kết hợp với '工' (công việc), thể hiện cách thức hoặc phương pháp thực hiện một việc.
→ Từ '样式' có nghĩa là kiểu dáng hoặc phong cách, kết hợp giữa hình thức của sự vật và phương pháp thực hiện.
Từ ghép thông dụng
样子
dáng vẻ, hình dáng
模样
diện mạo, hình dáng
形式
hình thức, cách thức