Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là cụm động tân, trong đó hệ là động từ thắt và lãnh đới là tân ngữ chỉ cà vạt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hệ lĩnh đái, đới
Từng chữ
- 系hệbuộc, bó, nối
- 领lĩnhcổ áo; lĩnh, nhận
- 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thắt cà vạt
Câu ví dụ
- 他穿上西装并系领带,显得很精神。
Anh ấy mặc vest và thắt cà vạt, trông rất lịch lãm.
- 面试的时候,男士最好系领带。
Khi phỏng vấn, nam giới tốt nhất nên thắt cà vạt.
- 爸爸在镜子面前认真地系领带。
Bố ở trước gương chăm chú thắt cà vạt.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.