Từ vựng tiếng Trung
xié

Nghĩa tiếng Việt

giày

1 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '鞋' có bộ '革' nghĩa là 'da', gợi ý về chất liệu làm giày.
  • Phía bên trái là bộ '革', còn bên phải là bộ '圭', đọc gần giống âm 'hài' trong 'giày'.

Chữ '鞋' có nghĩa là 'giày'.

Từ ghép thông dụng

鞋子xiézi

giày

皮鞋píxié

giày da

鞋店xiédiàn

cửa hàng giày