Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiǎoxié

Nghĩa tiếng Việt

giày nhỏ; sự gây khó dễ

Âm Hán Việt

tiểu hài

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: (thay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ giày hoặc ẩn dụ cho việc gây khó khăn cho người khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiểu hài

Từng chữ

  • tiểunhỏ bé
  • hàigiày, dép

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老板给他穿小鞋。Lǎobǎn gěi tā chuān xiǎoxié thanh 3

    Sếp gây khó dễ cho anh ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.