Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa止咳 thường đứng trước danh từ làm định ngữ (止咳药, 止咳糖浆) hoặc trong cụm động từ (能止咳, 有止咳效果).
Câu ví dụ
- 这种止咳糖浆效果很好。
Sirô trị ho này có tác dụng rất tốt.
- 医生给他开了止咳药。
Bác sĩ kê cho anh ấy thuốc trị ho.
- 蜂蜜有止咳润喉的功效。
Mật ong có công dụng trị ho và làm dịu cổ họng.
- 这个偏方据说能止咳化痰。
Bài thuốc dân gian này được nói là có thể trị ho và tiêu đàm.
Kết hợp thường gặp
- 止咳糖浆
sirô trị ho
- 止咳药
thuốc trị ho
- 止咳化痰
trị ho tiêu đàm
- 润肺止咳
bổ phổi trị ho
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.