Từ vựng tiếng Trung
zhǐ*ké

Nghĩa tiếng Việt

Trị ho, giảm ho — hành động hoặc công dụng làm dứt cơn ho; thường dùng làm tính từ bổ nghĩa cho thuốc hoặc thực phẩm.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng)

4 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

止咳 thường đứng trước danh từ làm định ngữ (止咳药, 止咳糖浆) hoặc trong cụm động từ (能止咳, 有止咳效果).

Câu ví dụ

  • 这种止咳糖浆效果很好。Zhè zhǒng zhǐké tángjāng xiàoguǒ hěn hǎo. thanh 4

    Sirô trị ho này có tác dụng rất tốt.

  • 医生给他开了止咳药。Yīshēng gěi tā kāile zhǐké yào. thanh 1

    Bác sĩ kê cho anh ấy thuốc trị ho.

  • 蜂蜜有止咳润喉的功效。Fēngmì yǒu zhǐké rùn hóu de gōngxiào. thanh 1

    Mật ong có công dụng trị ho và làm dịu cổ họng.

  • 这个偏方据说能止咳化痰。Zhège piānfāng jùshuō néng zhǐké huà tán. thanh 4

    Bài thuốc dân gian này được nói là có thể trị ho và tiêu đàm.

Kết hợp thường gặp

  • 止咳糖浆zhǐké tángjāng thanh 3

    sirô trị ho

  • 止咳药zhǐké yào thanh 3

    thuốc trị ho

  • 止咳化痰zhǐké huà tán thanh 3

    trị ho tiêu đàm

  • 润肺止咳rùnfèi zhǐké thanh 4

    bổ phổi trị ho

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.