Từ vựng tiếng Trung
xìn

Nghĩa tiếng Việt

lấy máu súc vật bôi vào đồ thờ cúng; lấy phấn sáp thơm xoa vào người; cãi nhau, xung đột, phân tranh

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衅 = 血 (Huyết, biểu nghĩa: máu) + 半 (Bán, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ huyết chỉ nghi lễ dùng máu tế thần; 半 gợi âm xìn. Chữ giản thể của 釁; đại triện và tiểu triện đã ghi lại hình dạng phức tạp hơn.

Hán-Việt: han

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hấn": máu (血) bôi lên đồ tế — một chút rạn nứt thành xung đột, gây hấn.

Gương Hán-Việt

衅 xuất hiện trong 挑衅 (khiêu hấn = khiêu khích).

Mở khoá kiến thức

Biết 衅 (hấn) mở khóa từ 挑衅 (khiêu khích, gây sự) — quan trọng trong văn chính trị và tranh luận.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衅 bigseal 1
Đại triện
衅 seal 1
Tiểu triện

衅 là dạng giản thể của 釁. Wiktionary ghi chữ có nghĩa gốc là nghi lễ bôi máu lên đồ tế khí (blood rite) — một nghi lễ thiêng liêng trong văn hóa Trung Hoa cổ đại. Từ nghĩa 'rạn nứt, kẽ hở' của đồ tế khí, chữ phát triển sang nghĩa 'tranh chấp, gây sự'. Hình thức phồn thể 釁 có cấu trúc phức tạp hơn, không phân tích được rõ theo hình thanh hay hội ý đơn thuần.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他不断挑衅对方,终于引发了冲突。Tā bùduàn tiǎoxìn duìfāng, zhōngyú yǐnfā le chōngtū. thanh 1

    Anh ta liên tục khiêu khích đối phương và cuối cùng gây ra xung đột.

  • 双方都不愿意寻衅滋事。Shuāngfāng dōu bù yuànyì xúnxìn zīshì. thanh 1

    Cả hai bên đều không muốn gây sự.

  • 这种挑衅行为必须制止。Zhè zhǒng tiǎoxìn xíngwéi bìxū zhìzhǐ. thanh 4

    Hành vi khiêu khích này phải bị ngăn chặn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 血 là bộ chính của 衅; 血 = máu, 衅 = gây sự, khiêu khích

  • cùng âm xìn; 信 = tin tưởng, thư; 衅 = gây sự, khiêu khích — ý nghĩa đối lập

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.