Từ vựng tiếng Trung
xìn

Nghĩa tiếng Việt

lấy máu súc vật bôi vào đồ thờ cúng; lấy phấn sáp thơm xoa vào người; cãi nhau, xung đột, phân tranh

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舋 là dạng chữ thay thế của 釁 (hấn). Dùng bộ 臼 (cữu — cối giã). Nghĩa gốc liên quan đến dùng máu súc vật bôi vào đồ thờ cúng, hoặc xung đột, phân tranh. Âm Hán-Việt là *hấn*.

Hán-Việt: hấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hấn": cối giã (臼) nhuốm máu — nghi lễ hấn (hấn) bôi máu thú vật lên đồ tế; cũng là mầm bất hoà.

Gương Hán-Việt

hấn trong 釁端 (hấn đoan — mầm mống xung đột)

Mở khoá kiến thức

Biết 舋 (hấn) giúp nhận 釁 và từ 釁端 (hấn đoan — mầm xung đột) trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

舋 theo Wiktionary là dạng chữ thay thế của 釁 (hấn). Có âm Trung cổ *xɨnH. Nghĩa là dùng máu súc vật bôi vào đồ thờ cúng (nghi lễ tịnh vật), hoặc cãi nhau, xung đột, phân tranh. Chưa có hình ảnh hình chữ cổ riêng biệt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 舋是釁的异体字。Xìn shì xìn de yìtǐzì. thanh 4

    舋 là dạng chữ khác của 釁.

  • 古代舋器仪式是重要的祭礼。Gǔdài xìn qì yíshì shì zhòngyào de jìlǐ. thanh 3

    Nghi thức tịnh đồ thờ (舋) là lễ tế quan trọng thời cổ đại.

  • 两国之间产生了舋端,战争将起。Liǎng guó zhījiān chǎnshēng le xìn duān, zhànzhēng jiāng qǐ. thanh 3

    Mầm xung đột (舋) nảy sinh giữa hai nước, chiến tranh sắp bùng nổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 舋 là dạng chữ thay thế của 釁, cùng âm và nghĩa

  • 釁 giản thể, cùng nghĩa xung đột

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.