Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đổ máu cam

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衄 = 血 (Huyết, biểu nghĩa: máu) + 丑 (Sửu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 血 xác định nghĩa liên quan đến máu; phần 丑 cung cấp âm đọc.

Hán-Việt: nục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nục" (衄): 血 (huyết, máu) + 丑 (sửu, biểu âm) — máu 血 chảy cam lộng ra mũi là 衄 — "nục" máu, hình ảnh không thể nhầm.

Gương Hán-Việt

衄血 (nục huyết) — chảy máu cam; 鼻衄 (tỵ nục) — máu mũi

Mở khoá kiến thức

Biết 衄 giúp đọc thuật ngữ y học 鼻衄 (tỵ nục — chảy máu cam) và 衄血 (nục huyết) trong tài liệu y học cổ truyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衄 seal 1
Tiểu triện
衄 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 衄 là chữ hình thanh: 血 (máu) là phần biểu nghĩa, 丑 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là chảy máu cam (máu mũi); nghĩa mở rộng là thất bại trong trận chiến. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他突然鼻衄,血流不止。Tā tūrán bínǜ, xuě liú bùzhǐ. thanh 1

    Anh ấy đột nhiên chảy máu cam, không ngừng.

  • 中医认为衄血与肺热有关。Zhōngyī rènwéi nǜxuè yǔ fèi rè yǒuguān. thanh 1

    Đông y cho rằng chảy máu cam liên quan đến phế nhiệt.

  • 衄血是常见的小毛病。Nǜxuè shì chángjiàn de xiǎo máobìng. thanh 4

    Chảy máu cam là bệnh nhỏ thường gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ thủ của 衄, dễ nhầm khi viết

  • thường đi kèm trong từ 鼻衄 (chảy máu cam)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.