Nghĩa tiếng Việt
đổ máu cam
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
衄 = 血 (Huyết, biểu nghĩa: máu) + 丑 (Sửu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 血 xác định nghĩa liên quan đến máu; phần 丑 cung cấp âm đọc.
Hán-Việt: nục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nục" (衄): 血 (huyết, máu) + 丑 (sửu, biểu âm) — máu 血 chảy cam lộng ra mũi là 衄 — "nục" máu, hình ảnh không thể nhầm.
Gương Hán-Việt
衄血 (nục huyết) — chảy máu cam; 鼻衄 (tỵ nục) — máu mũi
Mở khoá kiến thức
Biết 衄 giúp đọc thuật ngữ y học 鼻衄 (tỵ nục — chảy máu cam) và 衄血 (nục huyết) trong tài liệu y học cổ truyền.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 衄 là chữ hình thanh: 血 (máu) là phần biểu nghĩa, 丑 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là chảy máu cam (máu mũi); nghĩa mở rộng là thất bại trong trận chiến. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他突然鼻衄,血流不止。
Anh ấy đột nhiên chảy máu cam, không ngừng.
- 中医认为衄血与肺热有关。
Đông y cho rằng chảy máu cam liên quan đến phế nhiệt.
- 衄血是常见的小毛病。
Chảy máu cam là bệnh nhỏ thường gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.