Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ lời giải thích của hướng dẫn viên, giáo viên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giảng giải
Từng chữ
- 讲giảnggiảng giải
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGiảng giải, giải thích cho người khác hiểu.
Câu ví dụ
- 老师讲解课文
Giáo viên giảng giải bài học
- 详细讲解
Giải thích chi tiết
- 讲解规则
Giảng giải quy tắc
Kết hợp thường gặp
- 讲解员
người hướng dẫn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.