Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ văn chương, trang trọng chỉ người đang học (học sinh, sinh viên). Mang sắc thái tôn vinh, trang trọng hơn '学生' trong ngữ cảnh văn chương.
Câu ví dụ
- 海外的中国学子
Học sinh Trung Quốc ở nước ngoài
- 天下的学子
Học sinh khắp nơi
- 许多学子考上了理想的大学
Nhiều học sinh thi đỗ trường đại học mơ ước
- 优秀学子
học sinh xuất sắc
Kết hợp thường gặp
- 海外学子
học sinh ở nước ngoài
- 天下学子
học sinh khắp nơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.