Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng làm danh từ chỉ một ngành học hoặc đối tượng nghiên cứu văn hóa cổ truyền
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quốc học
Từng chữ
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 学họchọc hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho nghiên cứu văn hóa, kinh điển truyền thống Trung Hoa.
Câu ví dụ
- 研究国学
Nghiên cứu quốc học
- 国学大师
Thầy giáo quốc học
- 国学经典
Kinh điển quốc học
- 学国学
học quốc học
Kết hợp thường gặp
- 国学研究
nghiên cứu quốc học
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.