Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân chia học thuật Trung Quốc: 理科 (tự nhiên) vs 文科 (xã hội).
Câu ví dụ
- 他学理科
Hắn học khoa học tự nhiên
- 理科和文科不同
Khoa tự nhiên và xã hội khác nhau
- 选择理科还是文科?
Chọn khoa tự nhiên hay xã hội?
- 理科专业有物理和化学
Ngành khoa tự nhiên có vật lý và hóa học
Kết hợp thường gặp
- 学理科
học khoa tự nhiên
- 理科和文科
khoa tự nhiên và xã hội
- 理科专业
ngành khoa tự nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.